BYD Sealion 5 và Mazda CX-5: Chọn SUV nào cho gia đình?
Sealion 5 mang đến lựa chọn hybrid sạc điện với khả năng chạy thuần điện. Mazda CX-5 sử dụng động cơ xăng cùng hộp số tự động 6 cấp. Cùng đối chiếu thông số và trang bị để tìm chiếc xe phù hợp với nhu cầu của bạn.
Sealion 5 EssentialSealion 5 PremiumCX-5 2.0L PremiumKết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, có thể nạp điện từ nguồn sạc ngoài.
Lần lượt trên Essential và Premium, theo bảng thông số được cung cấp.
Nhận tư vấn giá ưu đãi cho KH tiên phong và phụ kiện tặng kèm.
1. So sánh thông số kỹ thuật
Hai phiên bản Sealion 5 được đặt cạnh Mazda CX-5 2.0L Premium. Đây là đối chiếu trang bị theo phiên bản; không mặc định ba xe có cùng giá bán.
↔ Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đầy đủ các phiên bản.
| Tiêu chí | Sealion 5 Essential |
Sealion 5 Premium |
Mazda CX-5 2.0L Premium |
|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC & KHUNG GẦM | |||
| Chiều dài cơ sở | 2.712 mm | 2.712 mm | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 175 mm | 200 mm |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Treo trước / sau | MacPherson / Đa liên kết | MacPherson / Đa liên kết | MacPherson / Đa liên kết |
| Mâm / Lốp | 18 inch / 225/60 R18 | 18 inch / 225/60 R18 | 19 inch / 225/55 R19 |
| Bình xăng | 52 lít | 52 lít | 56 lít |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG & NĂNG LƯỢNG | |||
| Công nghệ | PHEV – hybrid sạc điện | PHEV – hybrid sạc điện | Xăng SkyActiv-G 2.0L, 6AT |
| Công suất công bố | Tối đa: 214 hp | Tối đa: 214 hp | Động cơ: 154 hp / 6.000 vòng/phút |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,4 giây | 8,5 giây | Không nêu trong nguồn đối chiếu |
| Pin truyền động | Blade LFP · 13,08 kWh | Blade LFP · 18,3 kWh | Không có pin PHEV |
| Quãng đường thuần điện (NEDC)* | 82 km | 110 km | Không có chế độ thuần điện |
| Tổng quãng đường kết hợp (NEDC)* | 1.150 km | 1.200 km | Không nêu trong nguồn đối chiếu |
| Sạc AC / DC | 3,3 kW / Không có | 3,3 kW / 18 kW | Không áp dụng |
| Cấp điện ngoài V2L | 3,3 kW | 3,3 kW | Không áp dụng |
| TIỆN NGHI & AN TOÀN | |||
| Màn hình trung tâm | 10,1 inch | 12,8 inch | 8 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa | 10 loa Bose |
| Túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° | Camera 360° |
| Ga tự động thích ứng | Không; có cruise control thường | Có ACC | MRCC Stop & Go |
2. Điểm đáng chú ý khi chọn Sealion 5
⚡ Có thể chạy điện cho những hành trình hằng ngày
Khả năng chạy thuần điện là khác biệt nổi bật của Sealion 5 so với CX-5 bản xăng. Nếu có nơi sạc thuận tiện, bạn có thể tận dụng chế độ điện cho nhiều chuyến đi ngắn. Chi phí sử dụng còn phụ thuộc giá điện, giá xăng và tần suất sạc; chưa có cơ sở để khẳng định mức tiết kiệm cụ thể.
🔋 Premium thêm pin lớn và sạc nhanh DC
Theo bảng cung cấp, bản Premium có pin 18,3 kWh, lớn hơn mức 13,08 kWh của Essential; đồng thời bổ sung sạc DC 18 kW. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn tận dụng chế độ điện nhiều hơn và có nguồn sạc phù hợp.
📱 Màn hình lớn, tiện nghi tập trung trên Premium
Sealion 5 Premium có màn hình 12,8 inch, ghế trước thông gió, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng, sạc điện thoại không dây và cốp điện. Bản Essential sử dụng màn hình 10,1 inch và ghế chỉnh cơ, phù hợp để cân nhắc khi ưu tiên nhu cầu cơ bản.
🛡️ Phân biệt rõ trang bị hỗ trợ lái
Bảng Sealion 5 ghi nhận Premium có ACC, phanh khẩn cấp AEB, cảnh báo va chạm, hỗ trợ làn đường, cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang phía sau. Essential không có các mục ADAS này. Đừng mặc định mọi phiên bản Sealion 5 đều có cùng gói hỗ trợ lái.
3. Lựa chọn theo nhu cầu thực tế
Sealion 5: ưu tiên trải nghiệm PHEV
Đáng cân nhắc nếu bạn muốn SUV có thể chạy điện, có điều kiện sạc và quan tâm tới V2L. Premium bổ sung nhiều tiện nghi và tính năng hỗ trợ lái so với Essential.
Gợi ý: Hãy xác nhận phiên bản áp dụng giá tiên phong, trang bị xe giao thực tế và phương án sạc trước khi booking.
CX-5: ưu tiên xe xăng, gầm cao
CX-5 2.0L Premium phù hợp để cân nhắc nếu bạn thích hệ truyền động xăng 6AT. Khoảng sáng gầm cao hơn 25 mm; âm thanh Bose là điểm nổi bật của bản đối chiếu.
Gợi ý: Chiều dài cơ sở Sealion 5 hơn 12 mm không đủ để kết luận khoang xe rộng hơn; nên ngồi thử hàng ghế sau của cả hai.
Đặt Sealion 5 – Đón giá tiên phong
NHẬN ƯU ĐÃI ĐẶC QUYỀN ĐẾN 80 TRIỆU*Liên hệ Ms. Liên – BYD OWAY SÀI GÒN để nhận báo giá theo phiên bản, danh mục phụ kiện và thông tin booking.
*Giá tiên phong theo chương trình tư vấn tại BYD OWAY SÀI GÒN, chưa xác định phiên bản trong thông tin cung cấp và không phải giá lăn bánh. Phiên bản áp dụng, quà tặng và thời điểm giao xe xác nhận khi đặt xe.
Sự xuất hiện của xe năng lượng mới đang dần thay đổi thói quen tiêu dùng của khách hàng Việt Nam. Nắm bắt xu hướng đó, mẫu SUV hạng C hoàn toàn mới mang tên BYD Sealion 5 đã chính thức lộ diện, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược điện hóa. Chiếc xe được định vị khéo léo để lấp đầy khoảng trống phân khúc, mang đến một lựa chọn thể thao, đa dụng và tràn ngập công nghệ tiên tiến. BYD Sealion 5 hứa hẹn tạo nên cơn sốt thực sự.
Theo bảng thông số được cung cấp, BYD Sealion 5 có hai phiên bản Essential và Premium. Cả hai sử dụng hệ truyền động hybrid sạc điện PHEV, dẫn động cầu trước. Khác biệt chính nằm ở dung lượng pin, quãng đường thuần điện, sạc DC, tiện nghi và hệ thống hỗ trợ lái.

Thiết kế tổng quan của mẫu xe mang đậm phong cách thể thao, kết hợp hài hòa với những đường nét tinh tế, sang trọng.
Ngoại thất BYD Sealion 5
Kế thừa triết lý thiết kế thẩm mỹ đại dương đặc trưng của thương hiệu, ngoại thất của xe mang đến diện mạo đầy cuốn hút và trẻ trung. Các kỹ sư khéo léo kết hợp sự vững chãi của một chiếc xe gầm cao với những đường nét uyển chuyển, liền mạch dọc thân xe. Diện mạo này không chỉ giúp chiếc xe trở nên nổi bật giữa đám đông mà còn tối ưu hóa tính khí động học, mang lại cảm giác năng động, tự tin trên mọi nẻo đường từ phố thị chật hẹp đến đường cao tốc.
1. Kích thước và tỷ lệ
BYD Sealion 5 có kích thước dài × rộng × cao 4.735 × 1.860 × 1.710 mm, chiều dài cơ sở 2.712 mm và khoảng sáng gầm khi không tải 175 mm. Hai phiên bản dùng chung kích thước; trọng lượng không tải lần lượt là 1.675 kg với Essential và 1.720 kg với Premium.
2. Thiết kế đầu xe
Phần đầu xe mang phong cách hiện đại, kết hợp mặt ca-lăng và cản trước tạo điểm nhấn. Cả Essential và Premium đều có đèn pha LED tự động bật/tắt, đèn định vị LED ban ngày và tính năng Follow Me Home.

Thiết kế đầu xe với mặt ca-lăng thiết kế mở rộng phong cách tương lai
3. Thân xe và mâm xe
Nhìn từ bên hông, thân xe nổi bật với các đường gân và bộ mâm hợp kim hai tông màu. Cả hai phiên bản có gương gập điện, mặt gương chỉnh điện. Riêng Premium bổ sung đèn cảnh báo điểm mù, đèn chào mừng, gạt mưa tự động và thanh giá nóc.

Bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước lớn tôn lên vẻ đẹp thể thao và sự bề thế cho phần thân xe.
Cả Essential và Premium sử dụng mâm hợp kim hai tông màu 18 inch, lốp 225/60 R18. Hệ thống treo trước MacPherson Strut, treo sau đa liên kết; trợ lực lái điện C-EPS và bán kính quay vòng tối thiểu 5,8 m.
4. Thiết kế đuôi xe
Tiến về phía sau, đuôi xe tiếp tục duy trì phong cách thiết kế hiện đại, đầy tính khí động học. Điểm nhấn trung tâm là cụm đèn hậu dạng LED chạy ngang toàn bộ chiều rộng mui sau, với đồ họa ánh sáng dạng giọt nước rơi tuyệt đẹp khi phát sáng vào ban đêm. Cánh lướt gió thể thao tích hợp đèn phanh trên cao không chỉ làm tăng thẩm mỹ mà còn cải thiện luồng khí quẩn. Trên phiên bản cao cấp, xe được trang bị thêm tính năng cốp điện cực kỳ tiện dụng.

Cụm đèn hậu LED nối liền mạch phía đuôi xe tạo nên dấu ấn nhận diện độc đáo và vô cùng hiện đại.
Nội thất BYD Sealion 5
Bước vào bên trong, khoang nội thất của chiếc xe ngay lập tức chinh phục người dùng bằng một không gian tràn ngập công nghệ và vật liệu cao cấp. Tuân thủ triết lý lấy người dùng làm trung tâm, mọi chi tiết cấu thành nên cabin đều được tính toán kỹ lưỡng để mang lại sự tiện dụng cao nhất. Sự kết hợp giữa các mảng da mềm, ốp nhựa bóng và những đường chỉ khâu tỉ mỉ đã kiến tạo nên một bầu không khí sang trọng, không hề thua kém các dòng xe đắt tiền.

Không gian nội thất được thiết kế theo phong cách tối giản, hướng tới sự thoải mái và trải nghiệm công nghệ cao.
1. Khoang lái và Vô lăng
Khu vực khoang lái được bố trí trực quan, giúp người điều khiển dễ dàng làm chủ mọi tính năng mà không bị phân tâm. Bảng táp-lô thiết kế uốn lượn mềm mại như những gợn sóng đại dương, nối liền mạch với ốp bệ cửa. Chiếc xe được trang bị vô-lăng bọc da cao cấp, thiết kế dạng đáy phẳng thể thao, mang lại cảm giác cầm nắm đầm chắc. Trên vô-lăng tích hợp hàng loạt phím bấm vật lý, cho phép tùy chỉnh âm lượng, đàm thoại rảnh tay và cài đặt ga tự động vô cùng tiện lợi.

Vô lăng thiết kế vát đáy thể thao, tích hợp đa dạng các phím bấm chức năng hỗ trợ người lái thao tác nhanh.
2. Hệ thống màn hình và giải trí
Phiên bản Essential có màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch và 6 loa; Premium nâng lên 12,8 inch và 8 loa. Cả hai có màn hình thông tin lái LCD 8,8 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây, Bluetooth, kết nối 4G LTE, cập nhật OTA và dịch vụ BYD APP. Sạc không dây 15 W chỉ có trên Premium.

Màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch trên Essential và 12,8 inch trên Premium.
3. Không gian hành khách và ghế ngồi
Cả hai phiên bản đều trang bị ghế da, hàng ghế thứ hai gập tỷ lệ 40:60 và bệ tỳ tay trước/sau tích hợp giá để cốc. Essential có ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Premium có ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng và thông gió hàng ghế trước.

Khoảng để chân hàng ghế thứ hai vô cùng rộng rãi, trang bị đầy đủ tựa đầu và bệ tỳ tay trung tâm.
4. Khoang hành lý và tiện nghi khác
Khoang hành lý có dung tích 530 lít, mở rộng lên 1.482 lít khi gập hàng ghế sau. Hai phiên bản đều có tấm che khoang hành lý, cửa gió hàng ghế sau và hệ thống lọc không khí PM2.5. Cốp sau chỉnh điện chỉ có trên Premium.
Vận hành
Điểm sáng giá nhất trên mẫu SUV thế hệ mới này chính là công nghệ hệ truyền động Plug-in Hybrid mang tên DM-i trứ danh. Khác với các dòng xe động cơ đốt trong truyền thống, hệ thống lai điện cắm sạc này hướng đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất vận hành mạnh mẽ, tính tiện dụng hàng ngày và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Nhờ đó, chiếc xe mang lại trải nghiệm êm ái như xe thuần điện nhưng lại loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về phạm vi hoạt động mỗi khi đi xa.

Cấu hình động cơ Plug-in Hybrid tiên tiến mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và êm ái tuyệt đối.
BYD Sealion 5 kết hợp động cơ xăng 1,5 lít với mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, dẫn động cầu trước FWD. Bảng thông số ghi công suất tối đa 214 hp; riêng mô-tơ điện đạt 160 hp, 210 Nm, động cơ xăng đạt 98 hp, 125 Nm. Không cộng trực tiếp công suất hai nguồn động lực. Thời gian tăng tốc 0–100 km/h là 8,4 giây ở Essential và 8,5 giây ở Premium.
Cả hai dùng pin BYD LFP Blade Battery. Essential có pin 13,08 kWh, quãng đường thuần điện 82 km và tổng quãng đường kết hợp 1.150 km; Premium có pin 18,3 kWh, tương ứng 110 km và 1.200 km, đều theo NEDC. Cả hai hỗ trợ sạc AC 3,3 kW và cấp điện ngoài AC V2L 3,3 kW; riêng Premium có sạc DC 18 kW. Quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện sử dụng.
Theo NEDC, mức tiêu thụ điện của Essential/Premium lần lượt là 12,8/13,4 kWh/100 km. Mức tiêu thụ nhiên liệu khi SoC thấp là 3,7 lít/100 km cho cả hai; khi SoC 100% lần lượt là 1/0,8 lít/100 km. Đây là các điều kiện đo khác nhau, không nên dùng mức khi đầy pin để đại diện cho mọi hành trình. Hai phiên bản có bình xăng 52 lít, phanh tái sinh và các chế độ lái Eco/Normal/Sport.
An toàn
Cả Essential và Premium có túi khí trước, túi khí bên hông phía trước và túi khí rèm. Trang bị dùng chung gồm ABS, EBD, hỗ trợ phanh thủy lực HBA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC, hỗ trợ xuống dốc HDC, phanh tay điện tử EPB và tự động giữ phanh AVH. Essential giám sát áp suất lốp gián tiếp; Premium dùng hệ thống trực tiếp.
Essential có kiểm soát hành trình thông thường CC. Premium bổ sung ICC, ACC, nhận diện biển báo TSR, AEB, cảnh báo va chạm trước/sau, hỗ trợ làn đường, cảnh báo điểm mù BSD, cảnh báo mở cửa DOW và cảnh báo/phanh khi có phương tiện cắt ngang phía sau. Các chức năng này hỗ trợ người lái, không thay thế việc quan sát và chủ động điều khiển xe.
Về hỗ trợ quan sát, Essential có camera lùi, còn Premium có camera 360° HD xuyên thấu. Cả hai có 4 cảm biến đỗ xe phía sau; Premium bổ sung 2 cảm biến phía trước. Bảng đầy đủ dưới đây thể hiện từng trang bị theo phiên bản.
Bảng thông số kỹ thuật BYD Sealion 5 Essential & Premium
Bảng dưới đây được đối chiếu theo ảnh thông số cung cấp. Có: được trang bị; —: không trang bị theo bảng.
Trên điện thoại, vuốt ngang để xem hai phiên bản; cuộn dọc trong bảng để xem toàn bộ thông số.
| Thông số / Trang bị | Essential | Premium |
|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC, KHỐI LƯỢNG & DUNG TÍCH | ||
| Chiều dài × rộng × cao (mm) | 4.735 × 1.860 × 1.710 | 4.735 × 1.860 × 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.712 | 2.712 |
| Khoảng sáng gầm không tải (mm) | 175 | 175 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.675 | 1.720 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.085 | 2.130 |
| Khoang hành lý / khi gập ghế sau (lít) | 530 / 1.482 | 530 / 1.482 |
| Dung tích bình xăng (lít) | 52 | 52 |
| HỆ TRUYỀN ĐỘNG, PIN & NĂNG LƯỢNG | ||
| Loại hệ truyền động | PHEV | PHEV |
| Hệ dẫn động | FWD – cầu trước | FWD – cầu trước |
| Dung tích động cơ xăng (lít) | 1,5 | 1,5 |
| Công suất tối đa (hp) | 214 | 214 |
| Loại mô-tơ điện | Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Công suất tối đa mô-tơ (hp) | 160 | 160 |
| Mô-men xoắn cực đại mô-tơ (Nm) | 210 | 210 |
| Công suất tối đa động cơ xăng (hp) | 98 | 98 |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ xăng (Nm) | 125 | 125 |
| Tăng tốc 0–100 km/h (giây) | 8,4 | 8,5 |
| Loại pin | BYD LFP Blade Battery | BYD LFP Blade Battery |
| Dung lượng pin (kWh) | 13,08 | 18,3 |
| Quãng đường thuần điện NEDC (km) | 82 | 110 |
| Tổng quãng đường kết hợp NEDC (km) | 1.150 | 1.200 |
| Tiêu thụ điện (kWh/100 km) | 12,8 | 13,4 |
| Tiêu thụ nhiên liệu SoC thấp, NEDC (lít/100 km) | 3,7 | 3,7 |
| Tiêu thụ nhiên liệu SoC 100%, NEDC (lít/100 km) | 1 | 0,8 |
| Công suất sạc AC (kW) | 3,3 | 3,3 |
| Công suất sạc DC (kW) | — | 18 |
| Cấp điện ngoài AC V2L (kW) | 3,3 | 3,3 |
| Phanh tái sinh | Có | Có |
| KHUNG GẦM | ||
| Treo trước | MacPherson Strut | MacPherson Strut |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Phanh đĩa thông gió | Phanh đĩa thông gió |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện C-EPS | Trợ lực điện C-EPS |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,8 | 5,8 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim hai tông màu | Mâm hợp kim hai tông màu |
| Kích cỡ lốp | 225/60 R18 | 225/60 R18 |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport | Eco / Normal / Sport |
| CHIẾU SÁNG | ||
| Đèn pha LED tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn Follow Me Home | Có | Có |
| Đèn định vị LED ban ngày (DRL) | Có | Có |
| Cụm đèn hậu LED | Có | Có |
| Đèn phanh LED trên cao | Có | Có |
| Đèn báo rẽ động phía sau | Có | Có |
| Đèn trần phía trước & phía sau | Có | Có |
| Đèn khoang hành lý | Có | Có |
| Đèn gương trang điểm | Có | Có |
| AN TOÀN & CẢNH BÁO | ||
| Camera 360° HD xuyên thấu | — | Có |
| Camera lùi | Có | — |
| Túi khí phía trước cho người lái & hành khách | Có | Có |
| Túi khí bên hông cho người lái & hành khách phía trước | Có | Có |
| Túi khí rèm | Có | Có |
| 2 cảm biến đỗ xe phía trước | — | Có |
| 4 cảm biến đỗ xe phía sau | Có | Có |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | Có |
| Tự động giữ phanh (AVH) | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Chức năng dừng xe êm ái (CST) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Phanh trợ lực thông minh (IPB) | Có | Có |
| Phanh tái sinh (CRBS) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh thủy lực (HBA) | Có | Có |
| Hỗ trợ giảm tốc và dừng xe an toàn (CDP) | Có | Có |
| Làm sạch đĩa phanh (BDW) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Kiểm soát chống lật xe (RMI) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có |
| Cân bằng động (VDC) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp gián tiếp | Có | — |
| Giám sát áp suất lốp trực tiếp | — | Có |
| Cảnh báo âm thanh cho người đi bộ (AVAS) | Có | Có |
| Khóa an toàn trẻ em | Có | Có |
| Cửa kính một chạm chống kẹt tất cả các cửa | — | Có |
| Cửa kính lái một chạm, chống kẹt | Có | — |
| HỖ TRỢ LÁI | ||
| Kiểm soát hành trình (CC) | Có | — |
| Kiểm soát hành trình thông minh (ICC) | — | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | — | Có |
| Nhận diện biển báo giao thông (TSR) | — | Có |
| Cảnh báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | — | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp (ELKA) | — | Có |
| Hỗ trợ lệch làn đường (LDA) | — | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | — | Có |
| Hỗ trợ ngăn ngừa lệch làn đường (LDP) | — | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | — | Có |
| Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | — | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | — | Có |
| Phanh tự động khi có phương tiện cắt ngang phía sau (RCTB) | — | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | — | Có |
| Cảnh báo mở cửa (DOW) | — | Có |
| Phanh khẩn cấp tự động (AEB) | — | Có |
| Cảnh báo tốc độ khi vào cua (CSW) | — | Có |
| Thông tin giới hạn tốc độ (SLIF) | — | Có |
| Cảnh báo giới hạn tốc độ thông minh (ISLW) | — | Có |
| Kiểm soát giới hạn tốc độ thông minh (ISLC) | — | Có |
| Kiểm soát khoảng cách đỗ xe | Có | Có |
| NGOẠI THẤT | ||
| Gương gập điện | Có | Có |
| Mặt gương chỉnh điện | Có | Có |
| Đèn cảnh báo điểm mù | — | Có |
| Đèn chào mừng | — | Có |
| Gạt mưa tự động | — | Có |
| Gạt mưa sau | Có | Có |
| Sấy kính sau bằng điện | Có | Có |
| Thanh giá nóc | — | Có |
| NỘI THẤT | ||
| Vô lăng 3 chấu | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Có | Có |
| Phím chức năng tích hợp trên vô lăng | Có | Có |
| Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng | Có | Có |
| Hộc đựng kính mát | Có | Có |
| Hộc chứa đồ bệ tỳ tay trung tâm | Có | Có |
| Bệ tỳ tay trước tích hợp 2 giá để cốc | Có | Có |
| Bệ tỳ tay sau tích hợp 2 giá để cốc | Có | Có |
| Tấm che khoang hành lý | Có | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Hàng ghế thứ 2 gập tỷ lệ 40:60 | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | Có | — |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | — | Có |
| Ghế phụ phía trước chỉnh cơ 4 hướng | Có | — |
| Ghế phụ phía trước chỉnh điện 4 hướng | — | Có |
| Dây đai an toàn hàng ghế trước điều chỉnh độ cao | Có | Có |
| Thông gió hàng ghế trước | — | Có |
| ISOFIX | Có | Có |
| Cốp sau chỉnh điện | — | Có |
| Đèn tại cổng sạc | Có | Có |
| GIẢI TRÍ & TIỆN NGHI | ||
| Màn hình thông tin lái LCD 8,8 inch | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch | Có | — |
| Màn hình cảm ứng trung tâm 12,8 inch | — | Có |
| Số loa | 6 | 8 |
| AM & FM | Có | Có |
| Điều khiển giọng nói hai vùng | Có | Có |
| Cổng USB phía trước | 1 × Type-C, 1 × Type-A | 1 × Type-C, 1 × Type-A |
| Cổng USB phía sau | 1 × Type-C, 1 × Type-A | 1 × Type-C, 1 × Type-A |
| Apple CarPlay & Android Auto không dây | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối 4G LTE | Có | Có |
| Cập nhật phần mềm qua mạng (OTA) | Có | Có |
| Dịch vụ đám mây BYD APP | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Hệ thống lọc không khí PM2.5 | Có | Có |
| Cần số điện tử trên cột lái | Có | Có |
| Sạc không dây 15 W | — | Có |
| Ổ cắm nguồn 12 V | Có | Có |
| Mở khóa & khởi động không cần chìa khóa | Có | Có |
| Chìa khóa kỹ thuật số BYD | Có | Có |
| Thẻ khóa NFC | Có | Có |
| Chìa khóa Bluetooth trên điện thoại | Có | Có |
| Khởi động động cơ từ xa | Có | Có |